Định nghĩa:
Tỷ lệ phần trăm mà bên vay phải trả cho bên cho vay để được sử dụng một khoản vốn trong một khoảng thời gian nhất định, thường tính theo năm.

Giải thích:
Lãi suất là cái giá của việc sử dụng tiền của người khác. Khi bạn vay vốn, bạn phải trả thêm một khoản ngoài tiền gốc, đó là tiền lãi; tỷ lệ giữa tiền lãi và tiền gốc trong một kỳ chính là lãi suất. Nhìn từ phía ngược lại, khi bạn gửi tiết kiệm hay cho vay, lãi suất là mức sinh lời bạn nhận được cho việc tạm thời không sử dụng số tiền đó.

Lãi suất tồn tại vì tiền có giá trị theo thời gian: người có tiền hôm nay có thể dùng ngay hoặc đầu tư sinh lời, nên muốn họ giao tiền đi thì phải bù đắp cho họ. Mức bù đắp này phụ thuộc vào kỳ vọng lạm phát, mức độ rủi ro của bên vay và cung – cầu vốn trên thị trường.

Cần phân biệt hai cặp khái niệm quan trọng. Thứ nhất, lãi suất huy động (ngân hàng trả cho người gửi) khác lãi suất cho vay (người vay trả cho ngân hàng); chênh lệch giữa hai mức này là nguồn thu chính của ngân hàng. Thứ hai, lãi suất danh nghĩa là mức ghi trên hợp đồng, chưa trừ lạm phát; còn lãi suất thực đã loại trừ ảnh hưởng lạm phát, phản ánh sức mua thật mà tiền lãi mang lại.

Công thức cơ bản:
Lãi suất = (Số tiền sau − Số tiền trước) ÷ Số tiền trước

Trong đó "số tiền trước" là vốn ban đầu (giá trị hiện tại), "số tiền sau" là số nhận được cuối kỳ (giá trị tương lai).

Ví dụ:
Bạn gửi tiết kiệm 100.000.000 VND kỳ hạn một năm, lãi suất 6%/năm (số minh họa). Cuối năm, tiền lãi = 100.000.000 × 6% = 6.000.000 VND, và bạn nhận về 106.000.000 VND. Nếu cùng lúc lạm phát là 4%, thì lãi suất thực chỉ khoảng ((1 + 6%) ÷ (1 + 4%)) − 1 ≈ 1,92%, nghĩa là sức mua thực sự của bạn chỉ tăng gần 2%, không phải 6%.

Đọc thêm:
Để hiểu sâu hơn về lãi suất, hãy tham khảo các bài viết liên quan đến "lãi suất" trên WikiMoney:

Hãy tìm hiểu thêm về Lãi suất (Interest rate) trong các bài viết sau