
Định nghĩa
Loại chứng khoán xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần vốn cổ phần của tổ chức phát hành (khoản 2 Điều 4 Luật Chứng khoán 2019).
Giải thích:
Khi một công ty cổ phần cần vốn, họ chia vốn điều lệ thành nhiều phần bằng nhau và phát hành cổ phiếu tương ứng. Mua cổ phiếu nghĩa là bạn góp vốn và trở thành một trong những chủ sở hữu của công ty, với tỷ lệ đúng bằng số cổ phần bạn nắm trên tổng số cổ phần đang lưu hành. Bạn không cho công ty vay tiền, mà sở hữu một phần công ty đó.
Quyền sở hữu này mang lại một số lợi ích: quyền nhận cổ tức khi công ty chia lợi nhuận, quyền biểu quyết tại đại hội đồng cổ đông (với cổ phiếu phổ thông), và quyền hưởng phần tài sản còn lại nếu công ty giải thể. Đổi lại, cổ đông cũng chịu rủi ro: nếu công ty làm ăn thua lỗ, giá trị cổ phần có thể giảm, thậm chí mất trắng.
Cổ phiếu thường có hai loại. Cổ phiếu phổ thông cho quyền biểu quyết và cổ tức không cố định, phụ thuộc kết quả kinh doanh. Cổ phiếu ưu đãi thường được ưu tiên về cổ tức hoặc hoàn vốn, nhưng có thể bị hạn chế quyền biểu quyết.
Người nắm cổ phiếu có thể sinh lời theo hai cách: nhận cổ tức, và hưởng lãi vốn khi bán cổ phiếu với giá cao hơn giá mua.
Ví dụ:
Bạn mua 1.000 cổ phiếu của một công ty với giá 30.000 VND/cổ phiếu, tổng vốn bỏ ra 30.000.000 VND. Trong năm, công ty trả cổ tức tiền mặt 2.000 VND/cổ phiếu, bạn nhận 2.000.000 VND. Cuối năm, giá cổ phiếu tăng lên 35.000 VND và bạn bán ra, thu lãi vốn = (35.000 − 30.000) × 1.000 = 5.000.000 VND. Tổng lợi ích trong năm là 7.000.000 VND, tương đương khoảng 23% trên vốn ban đầu (con số minh họa).
Đọc thêm:
Để hiểu sâu hơn về cổ phiếu, hãy tham khảo các bài viết liên quan đến "cổ phiếu" trên WikiMoney: