Ở tập trước bạn đã thấy rồi, khi lãi suất thấp, tiền nhiều hơn, làm ăn dễ thở hơn, tài sản dễ tăng giá hơn.
Nếu lãi suất thấp, tức là tiền nó rẻ, tốt như thế, tại sao Ngân hàng Nhà nước không giữ lãi suất thấp mãi, tiền rẻ mãi cho dân được nhờ?
Tiền rẻ là một liều thuốc rất cần thiết khi nền kinh tế bị khó khăn. Nhưng nếu tiền quá rẻ và kéo dài quá lâu, nó sẽ tạo ra những rủi ro rất lớn và sớm muộn gì nền kinh tế cũng phải trả giá.
Tiền rẻ giống như một bữa tiệc
Bạn cứ hình dung tiền rẻ như một bữa tiệc. Lãi suất hạ xuống cũng như chủ nhà mở rộng cửa mời cho mọi người vào. Vay dễ hơn, chi phí vay thấp hơn, tiền bắt đầu chạy mạnh ra nền kinh tế.
Doanh nghiệp vay để mở rộng sản xuất, người dân vay mua nhà, mua xe, nhà đầu tư vay để mua cổ phiếu, mua đất. Tiền chạy khắp nơi, giá tài sản đi lên, ai cũng cảm thấy mình giàu lên một cách nhanh chóng.
Và như cái mà bạn đã biết ở tập trước, tức là tín dụng và vòng quay dòng tiền lúc này bắt đầu chạy mạnh hơn.
Bữa tiệc càng lúc càng sôi động.
Nhưng bạn thử nghĩ xem, có bữa tiệc nào kéo dài mãi mà không để lại hậu quả?
Nếu lãi suất thấp, tiền quá rẻ, kéo dài quá lâu, nền kinh tế buộc phải trả 4 cái giá rất đắt.
Cái giá thứ nhất: Lạm phát, đồng tiền mất giá
Cái giá đầu tiên và dễ thấy nhất là lạm phát.
Lãi suất thấp thúc đẩy tín dụng tăng, làm lượng tiền và sức mua trong nền kinh tế tăng nhanh. Trong tay người dân và doanh nghiệp có nhiều tiền hơn để chi tiêu, đầu tư.
Nhưng lượng hàng hóa và dịch vụ thì không thể tự nhiên tăng lên ngay lập tức. Nhiều tiền hơn cùng đuổi theo một lượng hàng hóa không tăng kịp. Và khi sức mua tăng nhanh hơn khả năng cung ứng của nền kinh tế, giá cả sẽ bị đẩy lên.
Ổ bánh mì, tiền điện, tiền học, ví dụ, cái gì cũng đắt lên. Tờ tiền trong túi bạn vẫn vậy, nhưng số hàng hóa mà nó mua được thì ít đi. Đó chính là hiện tượng đồng tiền bị mất sức mua.
Bạn còn nhớ giai đoạn sau đại dịch COVID không? Nhiều nước trên thế giới hạ mạnh lãi suất, bơm thanh khoản và tung ra những gói kích thích rất lớn để cứu nền kinh tế.
Sau đó, lạm phát bùng lên ở nhiều nơi, đặc biệt là tại Mỹ và châu Âu.
Dĩ nhiên, lạm phát thời kỳ đó không chỉ do tiền rẻ. Nó còn đến từ đứt gãy chuỗi cung ứng, giá năng lượng và nhiều yếu tố khác.
Nhưng tiền rẻ và các gói kích thích khổng lồ là một trong những yếu tố quan trọng làm sức cầu tăng mạnh.
Cái giá thứ hai: Bong bóng tài sản
Cái giá thứ hai tinh vi hơn, đó là bong bóng tài sản.
Khi tiền rẻ, gửi tiết kiệm kém hấp dẫn, trong khi chi phí vay vốn lại thấp, một lượng tiền lớn có xu hướng tìm đến những tài sản có khả năng sinh lời cao hơn, như chứng khoán, bất động sản.
Và tiền càng đổ vào nhiều thì giá càng tăng.
Giá càng tăng, người ta lại càng lao vào mua vì sợ mình bị bỏ lại phía sau.
Và đây mới là điểm nguy hiểm.
Một phần của đà tăng giá lúc này có thể không còn đến từ việc doanh nghiệp tốt hơn hay miếng đất tạo nên nhiều giá trị hơn.
Mà đến từ dòng tiền rẻ, bởi kỳ vọng rằng giá sẽ tiếp tục tăng.
Người mua hôm nay tin rằng ngày mai sẽ có người khác mua lại với giá cao hơn. Giá cứ thế bị đẩy ngày càng xa giá trị thật.
Người ta gọi là bong bóng tài sản.
Mà bong bóng thì có một đặc điểm, càng được bơm to, khi vỡ càng đau.
Và khi nó vỡ, những người mua ở vùng giá cao thường là những người vào sau cùng.
Những người FOMO sẽ là những người chịu thiệt hại nặng nhất.
Nếu mua bằng tiền của mình thì mất tiền. Nếu vay tiền để mua thì còn đau hơn.
Tài sản giảm giá nhưng khoản nợ vẫn còn nguyên.
Cái giá thứ ba: Núi nợ phình to
Lãi vay quá thấp nên người ta dễ có xu hướng vay nhiều hơn.
Doanh nghiệp vay để mở rộng. Gia đình vay để mua nhà, mua xe. Nhà đầu tư vay để dùng cái đòn bẩy.
Tổng nợ trong nền kinh tế cứ thế tăng lên.
Khi lãi suất còn thấp, mọi thứ có vẻ rất bình yên. Một khoản vay lớn vẫn có thể trả lại nhẹ nhàng.
Và chính vì cảm thấy nhẹ nhàng nên người ta lại càng dễ vay thêm.
Nhưng nợ càng chất cao, nền kinh tế càng trở nên nhạy cảm với lãi suất.
Chỉ cần lạm phát tăng mạnh hoặc nền kinh tế quá nóng, ngân hàng trung ương, Ngân hàng Nhà nước có thể buộc phải nâng lãi suất để hạ nhiệt.
Đây là bản lề để chuyển chu kỳ.
Và lúc đó núi nợ được tạo ra trong thời kỳ tiền rẻ bắt đầu trở thành gánh nặng.
Khoản vay vẫn vậy, nhưng tiền lãi phải trả tăng lên.
Doanh nghiệp bắt đầu khó khăn, người mua nhà bị áp lực hơn, nhà đầu tư dùng đòn bẩy buộc phải bán tháo tài sản để trả nợ.
Đây mới chính là điều nguy hiểm.
Tiền rẻ khuyến khích chúng ta vay nhiều vào lúc mọi thứ đang thuận lợi.
Nhưng đến khi lãi suất tăng, chính khoản nợ đó lại khiến chúng ta dễ tổn thương nhất.
Bữa tiệc càng kéo dài, việc dọn bàn sau đó càng vất vả.
Cái giá thứ tư: Tỷ giá và áp lực dòng vốn
Cái giá thứ tư rất quan trọng đối với một nền kinh tế mở như Việt Nam, áp lực tỷ giá.
Dòng vốn luôn có xu hướng tìm đến nơi có lợi suất hấp dẫn sau khi tính cả rủi ro.
Nếu lợi suất tiền đồng quá thấp, trong khi lợi suất đô la hoặc các loại tiền ở nước ngoài cao hơn đáng kể, thì chênh lệch lợi suất bị thu hẹp.
Nhu cầu nắm giữ đô la có thể tăng lên, đồng thời tạo thêm áp lực dịch chuyển vốn ra ngoài.
Người ta bán tiền đồng Việt Nam để mua đô la, mua ngoại tệ.
Nhu cầu đô la tăng tạo áp lực lên tỷ giá, làm tiền đồng chịu áp lực mất giá.
Mà tiền đồng mất giá thì chuyện gì sẽ xảy ra?
Xăng dầu, máy móc, nguyên liệu nhập khẩu trở nên đắt hơn, chi phí sản xuất tăng và lạm phát trong nước lại chịu thêm áp lực.
Vì vậy, Ngân hàng Nhà nước không thể chỉ nhìn vào tăng trưởng trong nước để quyết định lãi suất. Họ còn phải nhìn lạm phát, tỷ giá, dòng vốn, và cả mặt bằng lãi suất quốc tế.
Có những thời điểm để giữ ổn định tỷ giá và kiểm soát lạm phát, Ngân hàng Nhà nước buộc phải duy trì hoặc nâng lãi suất, dù rất muốn hỗ trợ nền kinh tế bằng lãi suất thấp, bằng tiền rẻ.
Vì sao lãi suất thấp không thể kéo dài mãi?
Cũng vậy, lãi suất thấp, tiền rẻ đúng là rất sướng.
Nhưng nếu tiền quá rẻ và kéo dài quá lâu, nền kinh tế buộc phải trả 4 cái giá:
-
Lạm phát ăn mòn sức mua.
-
Bong bóng tài sản.
-
Núi nợ phình cao.
-
Áp lực tỷ giá.
Vì những rủi ro này, ngân hàng trung ương, Ngân hàng Nhà nước không thể duy trì tiền quá rẻ mãi mãi.
Khi kinh tế suy yếu, họ hạ lãi suất để kích thích.
Nhưng khi nền kinh tế quá nóng, hoặc lạm phát cao, hoặc tỷ giá chịu áp lực, họ lại phải nâng lãi suất lên để hạ nhiệt.
Đó chính là vận hành của chu kỳ tiền rẻ.
Tiền rẻ là liều thuốc cần thiết khi nền kinh tế cần kích thích.
Nhưng thuốc thì không thể uống mãi.
Bài học cho người vay tiền và đầu tư
Cho nên, nếu lúc này lãi suất đang thấp và bạn đang muốn vay thật nhiều để đầu tư, hãy nhớ giúp tôi.
Tiền rẻ hôm nay không có nghĩa là tiền sẽ rẻ mãi mãi.
Và đừng chỉ hỏi ngân hàng: "Cho tôi vay được bao nhiêu?"
Hãy hỏi thêm một câu quan trọng hơn:
"Nếu ngày mai lãi suất tăng trở lại, tôi có đủ sức trả khoản vay này không?"
Nếu câu trả lời làm bạn lo lắng, thì khoản vay đó có thể đã vượt qua ngưỡng an toàn của bạn rồi.
Đó cũng là bài học lớn nhất của chu kỳ.
Sau giai đoạn lãi thấp, tiền rẻ, tài sản tăng mạnh, thì rủi ro bước sang giai đoạn lãi cao, tiền đắt, tài sản điều chỉnh sẽ ngày càng lớn.
Không ai biết chính xác ngày nào chu kỳ sẽ đảo chiều.
Nhưng chúng ta hoàn toàn có thể chuẩn bị trước.
Tiền rẻ rất dễ làm chúng ta cảm thấy mình giàu lên. Nhưng chính lúc tiền rẻ nhất, chúng ta lại càng phải chuẩn bị cho cái ngày mà tiền đắt trở lại.
Hãy tham gia AI WikiMoney ngay hôm nay để tiếp cận nguồn thông tin toàn diện, chuẩn xác và tối ưu hiệu quả đầu tư của bạn.
Tác giả: WikiMoney Team












































































































































