Có 3 loại chứng chỉ quỹ phổ biến nhất: quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu và quỹ cân bằng.
Mỗi loại quỹ có “tính cách” riêng — từ mạo hiểm, an toàn đến trung dung. Hiểu rõ từng loại sẽ giúp bạn chọn được “người bạn đồng hành” phù hợp với mục tiêu và khẩu vị rủi ro của mình.
1. Quỹ cổ phiếu – Lợi nhuận cao, rủi ro cao
Quỹ cổ phiếu, hay còn gọi là equity fund, là loại quỹ đầu tư chủ yếu vào cổ phiếu của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán.
Đây là "chiếc giỏ" tập hợp vốn từ nhiều nhà đầu tư, được quản lý bởi các chuyên gia để mua bán cổ phiếu nhằm tối đa hóa lợi nhuận.
Nếu bạn thích mạo hiểm một chút để đổi lấy lợi nhuận cao, quỹ cổ phiếu có thể là lựa chọn lý tưởng.
1.1. Định nghĩa cơ bản về quỹ cổ phiếu
Quỹ cổ phiếu hoạt động bằng cách sử dụng ít nhất 80-90% vốn để đầu tư vào cổ phiếu, phần còn lại có thể là tiền mặt hoặc tài sản khác để linh hoạt.
Các công ty quản lý quỹ như Dragon Capital hay VinaCapital sẽ phân tích thị trường, chọn cổ phiếu tiềm năng dựa trên báo cáo tài chính, xu hướng ngành và kinh tế vĩ mô.
Ở Việt Nam, quỹ này được giám sát bởi Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC), đảm bảo tính minh bạch.
Ví dụ, quỹ VINACAPITAL-VESAF đầu tư vào các cổ phiếu blue-chip như VCB hay VNM, giúp nhà đầu tư tiếp cận thị trường mà không cần tự nghiên cứu hàng trăm mã cổ phiếu.
Theo dữ liệu gần đây, đến tháng 7/2025, quỹ này đã đạt lợi nhuận trung bình 22,9%/năm trong 5 năm qua.
1.2. Lợi ích của việc đầu tư vào quỹ cổ phiếu
- Tiềm năng sinh lời cao, thường vượt trội so với lãi suất ngân hàng.
- Không cần vốn lớn để đa dạng hóa – chỉ với vài triệu đồng, bạn đã sở hữu danh mục hàng chục cổ phiếu.
- Giảm rủi ro cá nhân nhờ chuyên gia quản lý, và tính thanh khoản cao.
Theo Hiệp hội Quỹ đầu tư Việt Nam (VAFI), trong năm 2024, 41/66 quỹ cổ phiếu vượt VN-Index với mức tăng trung bình 12,1%.
Đến nửa đầu 2025, dù thị trường biến động, một số quỹ như VMEEF vẫn đạt 10,3% từ đầu năm.
1.3. Các loại quỹ cổ phiếu phổ biến
- Quỹ chủ động (active fund): Quản lý quỹ chủ động chọn cổ phiếu để vượt thị trường, như SSI-SCA với lợi nhuận 19,9%/năm trong 5 năm.
- Quỹ thụ động (passive fund): Theo dõi chỉ số như VN30, ví dụ quỹ ETF VFMVN30.
- Quỹ cổ phiếu tăng trưởng: Tập trung vào công ty trẻ, tiềm năng.
- Quỹ giá trị: Chọn cổ phiếu bị định giá thấp.
Ở Việt Nam, các quỹ phổ biến như DCDS của Dragon Capital hay BVFED của Bảo Việt, phù hợp cho nhà đầu tư dài hạn chấp nhận biến động.
2. Quỹ trái phiếu – An toàn hơn, lợi nhuận ổn định
Nếu bạn ưu tiên sự an toàn và thu nhập ổn định, quỹ trái phiếu (bond fund) sẽ là người bạn đồng hành.
Loại quỹ này đầu tư chủ yếu vào trái phiếu chính phủ, doanh nghiệp hoặc chứng chỉ tiền gửi, giúp bảo vệ vốn và mang lại lợi tức đều đặn.
2.1. Định nghĩa và cấu trúc của quỹ trái phiếu
Quỹ trái phiếu sử dụng vốn để mua trái phiếu – một dạng vay nợ từ chính phủ hoặc công ty, với cam kết trả lãi định kỳ.
Ít nhất 80% danh mục là trái phiếu, phần còn lại có thể là tiền mặt. Các công ty quản lý như VCBF hay Techcom Capital sẽ đánh giá tín dụng của trái phiếu để tránh rủi ro vỡ nợ.
Ở Việt Nam, quỹ này phổ biến vì lãi suất ổn định, và được SSC quy định chặt chẽ.
Ví dụ, quỹ VCBF-TBF đầu tư vào trái phiếu chính phủ, mang lại lợi nhuận ổn định khoảng 4-8%/năm.
Trong năm 2024, 19/23 quỹ trái phiếu vượt lãi suất tiết kiệm.
2.2. Cách quỹ trái phiếu hoạt động
Quy trình bắt đầu từ huy động vốn, sau đó phân tích lãi suất và rủi ro để chọn trái phiếu.
Khi lãi suất giảm, giá trái phiếu tăng, giúp quỹ sinh lời. Họ theo dõi liên tục để điều chỉnh, ví dụ bán trái phiếu doanh nghiệp rủi ro cao.
Trong nửa đầu 2025, quỹ trái phiếu trung bình tăng 0,5%/tháng, ổn định hơn cổ phiếu.
Quỹ như VNDBF kỳ vọng 8-8,5%/năm với chiến lược "ăn chắc mặc bền".
2.3. Lợi ích và rủi ro của quỹ trái phiếu
- An toàn cao, phù hợp cho người về hưu hoặc muốn bảo toàn vốn.
- Lợi nhuận ổn định từ lãi trái phiếu, ít biến động so với cổ phiếu.
- Rủi ro: Lãi suất tăng làm giá trái phiếu giảm; lạm phát ăn mòn lợi nhuận thực.
Theo Morningstar, quỹ trái phiếu thường vượt lãi suất tiết kiệm 1-2% mỗi năm.
3. Quỹ cân bằng – Trung hòa rủi ro và lợi nhuận
Quỹ cân bằng (balanced fund) là sự kết hợp giữa cổ phiếu và trái phiếu, giúp cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận.
Đây là lựa chọn "vàng" cho người mới bắt đầu hoặc muốn đầu tư trung hạn.
3.1. Định nghĩa và lợi ích của quỹ cân bằng
Quỹ cân bằng phân bổ 40-60% vào cổ phiếu, phần còn lại vào trái phiếu và tiền mặt.
Mục tiêu là tăng trưởng vốn đồng thời bảo vệ trước biến động.
Các quỹ như VINACAPITAL-VIBF dẫn đầu với lợi nhuận 9,4% từ đầu năm 2025.
Lợi ích là đa dạng hóa tự động, giảm rủi ro so với quỹ cổ phiếu thuần túy, và lợi nhuận trung bình 6-10%/năm.
3.2. Cách quỹ cân bằng giúp sinh lời
Quản lý quỹ điều chỉnh tỷ lệ theo thị trường: tăng cổ phiếu khi kinh tế tốt, tăng trái phiếu khi biến động.
Ví dụ, quỹ VCBF-BCF đạt 11,28% lợi nhuận kép 3 năm.
Trong 6 tháng đầu 2025, quỹ VIBF đạt 3,38%.
3.3. Cách chọn loại quỹ phù hợp với bạn
Để chọn, đánh giá khẩu vị rủi ro: cao thì quỹ cổ phiếu, thấp thì trái phiếu, trung bình thì cân bằng.
Xem lịch sử quỹ 3-5 năm, phí quản lý (1-2%/năm), và mục tiêu cá nhân.
Bắt đầu với số tiền nhỏ qua nền tảng như VNDIRECT hoặc Fmarket.
Luôn đọc bản cáo bạch và theo dõi thị trường.
Kết luận
Tóm lại, quỹ cổ phiếu phù hợp cho tăng trưởng cao, trái phiếu cho an toàn, cân bằng cho sự hài hòa.
Với thị trường Việt Nam đang sôi động, chọn đúng loại sẽ giúp bạn đạt mục tiêu tài chính.
Hãy bắt đầu nghiên cứu và đầu tư thông minh ngay hôm nay. Chúc bạn thành công!
Tác giả: Wikimoney team
























































































































)
)