Bạn là chủ doanh nghiệp hoặc nhà đầu tư, nhìn vào báo cáo tài chính với hàng loạt con số, nhưng làm sao biết kinh doanh có thực sự "sinh lời" tốt?
Các chỉ số như biên lãi gộp, biên lãi ròng, EBIT và EBITDA chính là những "công cụ" thiết yếu, giúp bạn đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, kiểm soát chi phí và dự báo rủi ro. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết hơn về định nghĩa, cách tính, ý nghĩa, khi nào sử dụng, cách cải thiện từng chỉ số này.
1. Tại sao phải hiểu các chỉ số sinh lời?
Trong kinh doanh, doanh thu chỉ là phần nổi. Lãi mới là phần “ăn được”. Nhưng không phải chỉ có một loại lãi, mà có nhiều lớp: lãi gộp, lãi vận hành, EBITDA, lãi ròng...
Việc hiểu và theo dõi các chỉ số sinh lời giúp CEO và chủ doanh nghiệp:
- Biết mô hình kinh doanh có đang tạo giá trị thực hay không.
- So sánh hiệu quả giữa các ngành, sản phẩm, kênh, đơn vị.
- Quyết định được nên tăng giá, giảm chi phí, hay cải thiện gì trong vận hành.
2. Biên lãi gộp (Gross Margin)
Biên lãi gộp là chỉ số đầu tiên "kiểm tra" khả năng sinh lời từ hoạt động sản xuất/bán hàng cơ bản, tập trung vào việc kiểm soát giá vốn hàng bán. Nó cho thấy sau khi trừ giá vốn, còn lại bao nhiêu phần trăm doanh thu để trang trải chi phí khác và lợi nhuận.
2.1 Định nghĩa và cách tính:
Biên lãi gộp là tỷ lệ phần trăm lợi nhuận gộp trên doanh thu thuần.
Công thức: Biên lãi gộp = (Lợi nhuận gộp / Doanh thu thuần) x 100%.
Trong đó, Lợi nhuận gộp = Doanh thu thuần - Giá vốn hàng bán.
Doanh thu thuần là số tiền doanh nghiệp thực sự kiếm được từ bán hàng/dịch vụ, sau khi trừ chiết khấu, hoàn hàng.
Giá vốn hàng bán, đối với sản phẩm do doanh nghiệp sản xuất, là chi phí trực tiếp để sản xuất, như nguyên liệu, chi phí nhân công và các chi phí sản xuất khác. Đối với sản phẩm của doanh nghiệp thương mại, là giá mua sản phẩm cộng với chi phí vận chuyển về kho và các chi phí liên quan khác.
2.2 Ý nghĩa và khi nào nên sử dụng:
Chỉ số biên lãi gộp cho biết doanh nghiệp còn lại bao nhiêu phần trăm doanh thu sau khi trừ chi phí trực tiếp tạo ra sản phẩm, phản ánh hiệu quả chuỗi cung ứng và định giá sản phẩm.
- Nếu biên lãi gộp của doanh nghiệp cao so với các công ty trong ngành, doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh: thương hiệu mạnh và giá vốn hàng bán thấp.
- Nếu biên lãi gộp của doanh nghiệp thấp so với các công ty trong ngành, doanh nghiệp không có lợi thế cạnh tranh: thương hiệu yếu hoặc giá vốn hàng bán cao.
2.3 Cách cải thiện:
- Tăng giá bán thông qua thương hiệu hoặc giá trị gia tăng.
- Đàm phán nguồn cung để giảm giá vốn hàng bán.
- Tối ưu hóa sản xuất (tự động hóa, giảm lãng phí).
- Theo dõi xu hướng nguyên liệu để điều chỉnh kịp thời.
2.4 Ví dụ:
PNJ 2024, doanh thu thuần 37.823 tỷ VND, giá vốn hàng bán 31.149 tỷ VND, lợi nhuận gộp 6.674 tỷ VND → Biên lãi gộp = 17.6%. Mức này thấp hơn biên lãi gộp năm 2023 là 18.3% do chi phí nguyên liệu (giá vàng) tăng, nhưng vẫn được xem là mức tốt so với các doanh nghiệp tương tự. Nhưng nếu biên lãi gộp giảm xuống mức 15%, PNJ sẽ gặp khó khăn.
3. Biên lãi ròng (Net Margin)
Biên lãi ròng là chỉ số "tổng hợp" sinh lời, cho thấy sau tất cả chi phí, thuế, lãi vay, còn lại bao nhiêu lợi nhuận so với doanh thu. Tức là 100 đồng doanh thu tạo ra bao nhiêu đồng lãi ròng.
3.1 Định nghĩa và cách tính:
Tỷ lệ lợi nhuận ròng trên doanh thu thuần.
Công thức: Biên lãi ròng = (Lợi nhuận ròng / Doanh thu thuần) x 100%.
Lợi nhuận ròng = Tổng doanh thu - Tổng chi phí (giá vốn, hoạt động, lãi vay, thuế, chi phí khác).
3.2 Ý nghĩa và khi nào nên sử dụng:
Biên lãi ròng phản ánh hiệu quả kinh doanh tổng thể, khả năng chống chịu rủi ro, sức khỏe tài chính thực tế.
- Nếu biên lãi ròng của doanh nghiệp cao so với các công ty trong ngành, doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh, thương hiệu mạnh và giá vốn hàng bán cùng tất cả các chi phí thấp. Có nghĩa là doanh nghiệp có lợi nhuận bền vững, sức khỏe tài chính tốt.
- Nếu biên lãi ròng của doanh nghiệp thấp so với các công ty trong ngành, doanh nghiệp không có lợi thế cạnh tranh: thương hiệu yếu hoặc giá vốn hàng bán và tất cả các chi phí cao. Có nghĩa là doanh nghiệp có lợi nhuận không hiệu quả, sức khỏe tài chính không tốt.
- Nếu biên lãi ròng âm, doanh nghiệp thua lỗ, cần phải tái cấu trúc.
3.3 Cách cải thiện:
- Tăng giá bán thông qua thương hiệu hoặc giá trị gia tăng.
- Đàm phán nguồn cung để giảm giá vốn hàng bán.
- Cắt giảm chi phí gián tiếp (tối ưu marketing, tự động hóa hành chính).
- Đàm phán lãi vay thấp hoặc giảm nợ.
- Tăng doanh thu bằng cách mở rộng thị trường hoặc tung ra sản phẩm mới.
- Quản lý thuế hiệu quả.
3.4 Ví dụ:
PNJ 2024, lợi nhuận ròng 2.113 tỷ VND trên doanh thu 37.823 tỷ VND → Biên lãi ròng ≈ 5.6%. Giảm từ 5.9% năm 2023 do chi phí bán hàng & quản lý tăng và biên lãi gộp giảm nhẹ. Tuy vậy, nhờ doanh thu bán lẻ tăng 13.4%, biên lãi ròng ≈ 5.6% vẫn ổn.
4. Biên EBIT (Lợi nhuận trước lãi vay và thuế)
EBIT: Earnings Before Interest and Taxes, nghĩa là lợi nhuận trước lãi vay và thuế. Đây là lợi nhuận của doanh nghiệp nhưng chưa trả lãi và thuế thu nhập doanh nghiệp.
4.1 Định nghĩa và cách tính:
Công thức tính ngược: EBIT = Lợi nhuận ròng + Thuế + Lãi vay.
Công thức tính xuôi: EBIT = Doanh thu - Giá vốn - Chi phí hoạt động (bao gồm cả khấu hao).
Biên EBIT = (EBIT / Doanh thu) x 100%.
4.2 Ý nghĩa và khi nào nên sử dụng:
Biên EBIT phản ánh lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh, loại bỏ ảnh hưởng của cấu trúc vốn (lãi vay) và thuế. Sử dụng để so sánh doanh nghiệp khác nhau về quy mô nợ, hoặc đánh giá hiệu quả quản lý hoạt động. Nếu cao, chứng tỏ hoạt động cốt lõi mạnh mẽ.
5. EBITDA (Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ)
EBITDA: Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization, tức là lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ, là lợi nhuận “lõi” do hiệu quả kinh doanh. Khi tính EBITDA, chúng ta đã loại bỏ yếu tố đầu tư tài sản dài hạn (khấu hao), loại bỏ ảnh hưởng của cấu trúc vốn (lãi vay) và thuế. EBITDA dùng để đánh giá lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh thuần túy.
5.1 Định nghĩa và cách tính:
Công thức tính ngược: EBITDA = Lợi nhuận ròng + Thuế + Lãi vay + Khấu hao & Phân bổ.
Công thức tính xuôi: EBITDA = Doanh thu - Giá vốn - Chi phí hoạt động (nhưng không bao gồm khấu hao và phân bổ).
Biên EBITDA = (EBITDA / Doanh thu) x 100%.
5.2 Ý nghĩa và khi nào nên sử dụng:
Biên EBITDA phản ánh lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh, loại bỏ yếu tố đầu tư tài sản dài hạn (khấu hao), loại bỏ ảnh hưởng của cấu trúc vốn (lãi vay) và thuế. Sử dụng để so sánh hiệu quả kinh doanh thuần túy của doanh nghiệp.
- Đo lường tiền mặt từ hoạt động cốt lõi, loại bỏ khấu hao (chi phí "giấy tờ").
- Sử dụng cho startup đầu tư tài sản lớn, M&A (so sánh công ty khác nhau), hoặc ngành vốn cao như sản xuất.
- Không tính lãi vay nên hữu ích để đánh giá trước nợ nần.
5.3 Mức "tốt" theo ngành:
- Retail: 5-10% (theo CSIMarket).
- F&B: 9-15% (chi phí vận hành cao, theo Aptean).
- Dịch vụ: 15-25% (cao, như CNTT 20%).
- Sản xuất: 10-20% (tùy, theo First Page Sage).
5.4 Cách cải thiện:
- Tăng doanh thu cốt lõi mà không tăng chi phí hoạt động.
- Giảm chi phí không liên quan đến khấu hao (như lương, marketing).
- Đầu tư tài sản hiệu quả để khấu hao thấp hơn trong dài hạn.
5.5 Ví dụ mẫu:
Với PNJ 2024, EBITDA 2.733 tỷ VND, biên ≈ 7.2%. Mức này "tốt" cho retail, tăng 6.5% từ 2.565 tỷ VND năm 2023 (biên 7.7%), phản ánh hoạt động ổn định dù biến động giá vàng và chi phí tăng.
5.6 Mẹo phân tích:
- So với EBIT để xem tài sản cố định ảnh hưởng.
- Cẩn thận "EBITDA ảo" nếu khấu hao bị trì hoãn.
- Sử dụng khi định giá công ty (multiple EBITDA).
6. Bảng tóm tắt các chỉ số
Dưới đây là bảng so sánh nhanh:
|
Chỉ số |
Công thức chính |
Mức tốt trung bình (theo ngành) |
PNJ 2024 |
|
Biên lãi gộp |
(Lợi nhuận gộp / Doanh thu) x 100% |
Bán lẻ: 20-30%; F&B: 20-25%; Dịch vụ: 30-50%; Sản xuất: 15-25% |
17.6% |
|
Biên lãi ròng |
(Lợi nhuận ròng / Doanh thu) x 100% |
Bán lẻ: 2-5%; F&B: 3-5%; Dịch vụ: 10-20%; Sản xuất: 5-10% |
5.6% |
|
EBIT margin |
(EBIT / Doanh thu) x 100% |
Bán lẻ: 3-8%; F&B: 5-10%; Dịch vụ: 10-20%; Sản xuất: 7-15% |
7.0% |
|
EBITDA margin |
(EBITDA / Doanh thu) x 100% |
Bán lẻ: 5-10%; F&B: 9-15%; Dịch vụ: 15-25%; Sản xuất: 10-20% |
7.2% |
Tác giả: WikiMoney Team
























































































































)
)